MASTER CLIMATE SOLUTIONS
Máy sưởi MASTER CF 75 SPARK
Máy sưởi cung cấp nhiệt ngay lập tức với lượng lớn, chất lượng đáng giá, bền bỉ và hiệu quả. CF 75 Spark được thiết kế để cung cấp nhiệt cho các trang trại, ví dụ như chăn nuôi gà và lợn.
Đặc điểm sản phẩm
Loại: Máy ấp gà và lợn con sử dụng khí LPG
Công suất nhiệt: 255.900 BTU
Khả năng ấp: 12.000 gà con/máy
Đầu đánh lửa: Spark igniter, điều khiển nhiệt độ qua bộ điều khiển kỹ thuật số (Digital temp controller)
Kích thước (Dimension): 840 x 520 x 750 mm
Công suất điện: 0,5 kW
Điện áp: 220–240V
MASTER CLIMATE SOLUTIONS
Máy sưởi MASTER CF 75 SPARK
Máy sưởi cung cấp nhiệt ngay lập tức với lượng lớn, chất lượng đáng giá, bền bỉ và hiệu quả. CF 75 Spark được thiết kế để cung cấp nhiệt cho các trang trại, ví dụ như chăn nuôi gà và lợn.
Đặc điểm sản phẩm
Loại: Máy ấp gà và lợn con sử dụng khí LPG
Công suất nhiệt: 255.900 BTU
Khả năng ấp: 12.000 gà con/máy
Đầu đánh lửa: Spark igniter, điều khiển nhiệt độ qua bộ điều khiển kỹ thuật số (Digital temp controller)
Kích thước (Dimension): 840 x 520 x 750 mm
Công suất điện: 0,5 kW
Điện áp: 220–240V
MASTER CLIMATE SOLUTIONS
เครื่องทำความร้อน ให้ความร้อนทันทีในปริมาณมาก คุณภาพคุ้มค่า แข็งแกร่ง และมีประสิทธิภาพ CF 75 Spark เป็นเครื่องทำความร้อนที่ออกแบบมาเพื่อให้ความร้อนในฟาร์ม เช่น ไก่ หมู.
MASTER CF 75 HEATER
เครื่องกกลูกไก่ ลูกหมู แบบใช้แก็ส LPG ขนาด 255,900 บีทียู กกลูกไก่ได้ 12,000 ตัว / เครื่อง
หัวจุดแก๊สแบบ Spark igniter ควบคุมอุณหภูมิ ผ่าน Digital temp controller
ขนาด dimension size 840 x 520 x 750mm
กำลัง ไฟฟ้าที่ต้องการ 0.5kw แรงดันไฟฟ้า 220-240V
CF 75 Spark Máy sưởi sử dụng khí gas
CF 75 Spark Máy sưởi sử dụng khí gas
Máy sưởi khí gas trực tiếp CF 75
Máy sưởi CF 75 được thiết kế cho cả trong nhà và ngoài trời, dễ dàng lắp đặt và sử dụng nhiên liệu giá rẻ giúp giảm chi phí sưởi ấm. Máy phù hợp với những khu vực yêu cầu lưu thông không khí cao, chẳng hạn như: nhà kính, chuồng trại chăn nuôi, kho hàng, xưởng sản xuất, v.v.
Máy có thể hoạt động với đầu đốt dầu tiêu chuẩn, LPG hoặc đầu đốt khí tự nhiên.
Máy sưởi khí gas trực tiếp CF 75
Máy sưởi CF 75 được thiết kế cho cả trong nhà và ngoài trời, dễ dàng lắp đặt và sử dụng nhiên liệu giá rẻ giúp giảm chi phí sưởi ấm. Máy phù hợp với những khu vực yêu cầu lưu thông không khí cao, chẳng hạn như: nhà kính, chuồng trại chăn nuôi, kho hàng, xưởng sản xuất, v.v.
Máy có thể hoạt động với đầu đốt dầu tiêu chuẩn, LPG hoặc đầu đốt khí tự nhiên.
Máy sưởi khí gas trực tiếp CF 75
Máy sưởi CF 75 được thiết kế cho cả trong nhà và ngoài trời, dễ dàng lắp đặt và sử dụng nhiên liệu giá rẻ giúp giảm chi phí sưởi ấm. Máy phù hợp với những khu vực yêu cầu lưu thông không khí cao, chẳng hạn như: nhà kính, chuồng trại chăn nuôi, kho hàng, xưởng sản xuất, v.v.
Máy có thể hoạt động với đầu đốt dầu tiêu chuẩn, LPG hoặc đầu đốt khí tự nhiên.
Các tính năng chính
Các tính năng chính
» Thiết kế sử dụng trong nhà và ngoài trời
» Có thể đặt trên sàn hoặc treo trên trần
» Buồng đốt bằng thép mạ kẽm
» Hệ thống đánh lửa bằng tia lửa kép
» Đầu đốt sử dụng khí tự nhiên hoặc khí LP
» Bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao
» Bộ điều khiển nhiệt độ chống quá nhiệt
» Động cơ kín đảm bảo an toàn và độ tin cậy, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt
» Khung thép mạ kẽm
» Thiết kế sử dụng trong nhà và ngoài trời
» Có thể đặt trên sàn hoặc treo trên trần
» Buồng đốt bằng thép mạ kẽm
» Hệ thống đánh lửa bằng tia lửa kép
» Đầu đốt sử dụng khí tự nhiên hoặc khí LP
» Bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao
» Bộ điều khiển nhiệt độ chống quá nhiệt
» Động cơ kín đảm bảo an toàn và độ tin cậy, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt
» Khung thép mạ kẽm
» Thiết kế sử dụng trong nhà và ngoài trời
» Có thể đặt trên sàn hoặc treo trên trần
» Buồng đốt bằng thép mạ kẽm
» Hệ thống đánh lửa bằng tia lửa kép
» Đầu đốt sử dụng khí tự nhiên hoặc khí LP
» Bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao
» Bộ điều khiển nhiệt độ chống quá nhiệt
» Động cơ kín đảm bảo an toàn và độ tin cậy, ngay cả trong môi trường khắc nghiệt
» Khung thép mạ kẽm
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Thông số kỹ thuật sản phẩm
SPECIFICATIONS
Heating power
Heating power
Heating power
Air flow
Thermostat control
Fuel consumption (LPG)
Fuel consumption (natural gas)
Electric power
Power supply
Rated current
Product size (l x w x h)
Box size (l x w x h)
Net/gross weight
Pallet
Included in the box
UNITS
kW
Btu/h
kcal/h
m³/h
–


